Thị Trường

Lưu ý: Giá tham khảo, có thể trễ. Giao dịch hàng hóa phái sinh có rủi ro cao. Không phải khuyến nghị đầu tư.

Cập nhật (cache): 02/11/2026 19:08 · OilPriceAPI demo (free)

Kim loại

Kim loại quý (giá tham chiếu USD).

XAU Vàng
3,954.07 USD
+2.03% 24h
  • Đơn vị: USD / troy ounce
  • Tham chiếu: Spot / Futures
XAG Bạc
50.65 USD
+3.09% 24h
  • Đơn vị: USD / troy ounce
  • Tham chiếu: Spot / Futures
XPT Bạch kim
1,457.50 USD
+1.75% 24h
  • Đơn vị: USD / troy ounce
  • Tham chiếu: Spot / Futures
XPD Palađi
972.00 USD
-1.07% 24h
  • Đơn vị: USD / troy ounce
  • Tham chiếu: Spot / Futures

Năng lượng

Dầu thô và khí đốt.

CL Dầu thô WTI
96.27 USD
-6.51% 24h
  • Đơn vị: USD / thùng
  • Tham chiếu: NYMEX
BZ Dầu thô Brent
104.69 USD
-7.73% 24h
  • Đơn vị: USD / thùng
  • Tham chiếu: ICE
NG Khí tự nhiên
2.86 USD
-1.38% 24h
  • Đơn vị: USD / MMBtu
  • Tham chiếu: Henry Hub
RB Xăng RBOB
2.90 USD
-6.75% 24h
  • Đơn vị: USD / gallon
  • Tham chiếu: NYMEX

Nông sản

Giá futures tham chiếu quốc tế (USD). Cập nhật khoảng 30 phút / lần.

KC
Cà phê Arabica
294.15 USD/lb
+2.58% phiên
Tham chiếu: KC=F · Futures
SB
Đường
19.0000 USD/lb
-1.76% phiên
Tham chiếu: SB=F · Futures
CC
Ca cao
5,392.00 USD/ton
-1.17% phiên
Tham chiếu: CC=F · Futures
ZC
Ngô
447.25 USD/bushel
-1.00% phiên
Tham chiếu: ZC=F · Futures
ZW
Lúa mì
605.00 USD/bushel
+1.00% phiên
Tham chiếu: ZW=F · Futures
ZS
Đậu tương
1,217.50 USD/bushel
-0.57% phiên
Tham chiếu: ZS=F · Futures

Giá mang tính tham khảo từ thị trường futures quốc tế, không phải giá giao dịch trên MXV / TVKD. Không phải khuyến nghị mua bán. Giao dịch hàng hóa phái sinh có rủi ro cao, có thể mất vốn.